建筑物
(建築物)tòa nhà
Ví dụ câu thực tế
古城保护规划严格限制核心保护区内新建任何破坏历史风貌的高层建筑物。
gǔ chéng bǎo hù guī huà yán gé xiàn zhì hé xīn bǎo hù qū nèi xīn jiàn rèn hé pò huài lì shǐ fēng mào de gāo céng jiàn zhù wù.
Kế hoạch bảo vệ thành phố cổ hạn chế nghiêm ngặt việc xây dựng bất kỳ tòa nhà cao tầng nào trong khu vực bảo vệ cốt lõi làm hư hại các đặc điểm lịch sử.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.