建筑群
(建築群)quần thể kiến trúc
Ví dụ câu thực tế
经专家评审组综合打分评定,该古建筑群被定为国家级重点文物保护单位。
jīng zhuān jiā píng shěn zǔ zōng hé dǎ fēn píng dìng, gāi gǔ jiàn zhù qún bèi dìng wèi guó jiā jí zhòng diǎn wén wù bǎo hù dān wèi.
Sau khi được nhóm chuyên gia đánh giá toàn diện, quần thể công trình cổ được chỉ định là đơn vị bảo vệ di tích văn hóa trọng điểm quốc gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.