建筑师
(建築師)kiến trúc sư
Ví dụ câu thực tế
这位国际知名建筑师巧妙融合了中国古典园林元素,设计出独具匠心的现代大剧院。
zhè wèi guó jì zhī míng jiàn zhù shī qiǎo miào róng hé le zhōng guó gǔ diǎn yuán lín yuán sù, shè jì chū dú jù jiàng xīn de xiàn dài dà jù yuàn.
Kiến trúc sư nổi tiếng quốc tế đã khéo léo lồng ghép các yếu tố sân vườn cổ điển Trung Quốc để thiết kế một nhà hát lớn hiện đại độc đáo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.