将

(將)jiāng
Âm Hán Việt:TƯƠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiāng

sẽ; đem, lấy (tương đương 把)

#2jiàng

(dạng kết hợp) tướng / (văn học) chỉ huy; dẫn dắt / tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)

#3qiāng

mong muốn / mời / yêu cầu

Ví dụ câu thực tế

新学期将于下周一开始。

xīn xué qī jiāng yú xià zhōu yī kāi shǐ.

Học kỳ mới sẽ bắt đầu vào thứ Hai tuần sau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

将 [jiāng] (TƯƠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK