将近

(將近)jiāng jìn
Âm Hán Việt:TƯƠNG CẬN

sắp tới, gần tới; ngót, xấp xỉ

Ví dụ câu thực tế

将近期末考试,同学们都在努力复习。

jiāng jìn qī mò kǎo shì, tóng xué men dōu zài nǔ lì fù xí.

Kì thi cuối kỳ sắp tới, các bạn học đều đang nỗ lực ôn tập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

将近 [jiāng jìn] (TƯƠNG CẬN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu