将要

(將要)jiāng yào
Âm Hán Việt:TƯƠNG YẾU

sắp sửa, sẽ (trong tương lai gần)

Ví dụ câu thực tế

飞机将要在十分钟后降落。

fēi jī jiāng yào zài shí fēn zhōng hòu jiàng luò.

Máy bay sắp sửa hạ cánh sau mười phút nữa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.