将来

(將來)jiāng lái
Âm Hán Việt:TƯƠNG LAI

tương lai, sau này

Ví dụ câu thực tế

我将来想成为一名医生。

wǒ jiāng lái xiǎng chéng wéi yī míng yī shēng.

Tương lai tôi muốn trở thành một bác sĩ.

将来你打算做什么工作?

jiāng lái nǐ dǎ suàn zuò shén me gōng zuò?

Bạn dự định làm loại công việc gì trong tương lai?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.