夹

(夾)jiā
Âm Hán Việt:GIÁP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiā

kẹp, gắp, xen vào giữa

#2jiá

hai lớp / có lót (quần áo)

#3jià

phát âm Đài Loan dùng trong 夾生|夹生[jia1 sheng1] và 夾竹桃|夹竹桃[jia1 zhu2 tao2]

#4gā

used in 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#5jiá

biến thể của 夾|夹[jia2]

Ví dụ câu thực tế

用筷子夹起一块红烧肉。

yòng kuài zi jiā qǐ yī kuài hóng shāo ròu.

Dùng đũa gắp một miếng thịt kho tàu lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

夹 [jiā] (GIÁP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK