夹带

(夾帶)jiā dài

mang theo bên trong / bị trộn lẫn / nhét vào / xen vào / (thuỷ văn, v.v.) cuốn theo / buôn lậu / phao thi

Ví dụ câu thực tế

在严肃的公务洽谈工作场合,我们应当公私分明,决不能夹带处理个人私事私利。

zài yán sù de gōng wù qià tán gōng zuò chǎng hé, wǒ men yīng dāng gōng sī fēn míng, jué bù néng jiā dài chǔ lǐ gè rén sī shì sī lì.

Trong các cuộc đàm phán kinh doanh chính thức nghiêm túc, chúng ta nên phân biệt giữa việc công và việc riêng, và chúng ta không được giải quyết việc cá nhân vì lợi ích cá nhân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.