夹杂

(夾雜)jiā zá
Âm Hán Việt:GIÁP TẠP

trộn lẫn

Ví dụ câu thực tế

他说的普通话里夹杂着一些方言。

tā shuō de pǔ tōng huà li jiā zá zhe yì xiē fāng yán.

Tiếng phổ thông anh ấy nói có lẫn một số từ địa phương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.