夹层

(夾層)jiā céng

lớp rỗng giữa hai lớp đặc / (kiến trúc) tầng lửng

Ví dụ câu thực tế

在没有纸巾的童年岁月里,母亲总会在我的书包夹层里塞上一块洗得干干净净的小手帕。

zài méi yǒu zhǐ jīn de tóng nián suì yuè lǐ, mǔ qīn zǒng huì zài wǒ de shū bāo jiā céng lǐ sài shàng yī kuài xǐ dé gān gān jìng jìng de xiǎo shǒu pà.

Tuổi thơ của tôi chưa có khăn giấy, mẹ tôi luôn nhét một chiếc khăn tay sạch vào giữa cặp sách của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.