大

dà
Âm Hán Việt:ĐẠI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dà

to, lớn

#2dài

xem 大夫[dai4 fu5]

Ví dụ câu thực tế

他的房子很大。

tā de fáng zi hěn dà.

Nhà của anh ấy rất lớn.

这个苹果很大。

zhè ge píng guǒ hěn dà.

Quả táo này rất to.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.