大力

dà lì
Âm Hán Việt:ĐẠI LỰC

dốc sức, mạnh mẽ, hết sức

Ví dụ câu thực tế

政府正在大力支持新能源产业。

zhèng fǔ zhèng zài dà lì zhī chí xīn néng yuán chǎn yè.

Chính phủ đang ra sức hỗ trợ ngành công nghiệp năng lượng mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.