大厦
(大廈)tòa nhà lớn; dinh thự
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代大厦研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài dà shà yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về các tòa nhà hiện đại sâu hơn.
矗立在繁华中央商务区的这栋超高层国际金融大厦,成为该海滨都市崭新的现代化城市地标。
chù lì zài fán huá zhōng yāng shāng wù qū de zhè dòng chāo gāo céng guó jì jīn róng dà shà, chéng wéi gāi hǎi bīn dū shì zhǎn xīn de xiàn dài huà chéng shì dì biāo.
Tọa lạc tại khu thương mại trung tâm sầm uất, tòa nhà tài chính quốc tế siêu cao tầng này đã trở thành một điểm nhấn đô thị hiện đại mới ở thành phố biển này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.