大体

(大體)dà tǐ
Âm Hán Việt:ĐẠI THỂ

nói chung

Ví dụ câu thực tế

这项工程必须在规定的大体内顺利竣工。

zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de dà tǐ nèi shùn lì jùn gōng.

Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi tổng thể quy định.

这项工程的初步建设方案已经大体完成,下周即可提交审查。

zhè xiàng gōng chéng de chū bù jiàn shè fāng àn yǐ jīng dà tǐ wán chéng, xià zhōu jí kě tí jiāo shěn chá.

Kế hoạch xây dựng sơ bộ cho dự án này đã cơ bản hoàn thành và sẽ được trình để xem xét vào tuần tới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.