埋

mái
Âm Hán Việt:MAI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mái

chôn, giấu, vùi sâu

#2mán

dùng trong 埋怨[man2 yuan4]

Ví dụ câu thực tế

他把秘密深深埋在心底。

tā bǎ mì mì shēn shēn mái zài xīn dǐ.

Anh ấy chôn chặt bí mật sâu trong đáy lòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.