埋
Các tầng nghĩa / Phát âm
chôn, giấu, vùi sâu
dùng trong 埋怨[man2 yuan4]
Ví dụ câu thực tế
他把秘密深深埋在心底。
tā bǎ mì mì shēn shēn mái zài xīn dǐ.
Anh ấy chôn chặt bí mật sâu trong đáy lòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Chôn cất
mai phục
than phiền
chôn
chôn; dập tắt
vùi đầu vào / mải mê làm gì đó / cúi đầu (ví dụ: để tránh mưa) / countersunk (đinh vít, đinh tán, v.v.)
vùi đầu vào công việc (thành ngữ); mải mê làm việc / nỗ lực hết mình / ngập đầu trong công việc
lắp đặt (đường ống nước, mìn, v.v.) dưới lòng đất
trả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông) / (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm
đắm chìm vào (công việc, học tập, v.v.)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.