埋藏
chôn
Ví dụ câu thực tế
历经数千万年的地质演变,这片古老的土地下埋藏着丰富的石油天然气资源。
lì jīng shù qiān wàn nián de dì zhì yǎn biàn, zhè piàn gǔ lǎo de tǔ dì xià mái cáng zhe fēng fù de shí yóu tiān rán qì zī yuán.
Sau hàng chục triệu năm tiến hóa địa chất, vùng đất cổ xưa này chứa đựng nguồn tài nguyên dầu mỏ và khí đốt tự nhiên phong phú.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.