埋伏

mái fú
Âm Hán Việt:MAI PHỤC

mai phục

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真埋伏各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn mái fú gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc.

特警队员在犯罪嫌疑人可能出没的隐蔽路口提前设下了埋伏。

tè jǐng duì yuán zài fàn zuì xián yí rén kě néng chū mò de yǐn bì lù kǒu tí qián shè xià le mái fú.

Các thành viên của đội SWAT đã bố trí các cuộc phục kích trước tại các giao lộ khuất nơi nghi phạm hình sự có thể xuất hiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.