埋怨

mán yuàn
Âm Hán Việt:MAI OÁN

than phiền

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真埋怨各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn mán yuàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nhiệt tình phàn nàn về các yêu cầu công việc khác nhau.

遇到困难和挫折时应当相互鼓励,而不是一味地互相埋怨指责。

yù dào kùn nán hé cuò zhé shí yīng dāng xiāng hù gǔ lì, ér bú shì yī wèi dì hù xiāng mán yuàn zhǐ zé.

Khi gặp khó khăn, thất bại, chúng ta nên động viên nhau thay vì chỉ đổ lỗi cho nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.