困

kùn
Âm Hán Việt:KHỐN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kùn

khó khăn; buồn ngủ

#2kùn

buồn ngủ / mệt mỏi

Ví dụ câu thực tế

我已经很困了。

wǒ yǐ jīng hěn kùn le.

Tôi rất buồn ngủ.

我困了,要去睡觉。

wǒ kùn le, yào qù shuì jiào.

Tôi buồn ngủ và muốn đi ngủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.