困扰

(困擾)kùn rǎo
Âm Hán Việt:KHỐN NHIỄU

làm phiền não, nỗi băn khoăn, quấy rầy

Ví dụ câu thực tế

这个问题困扰了我好几天。

zhè ge wèn tí kùn rǎo le wǒ hǎo jǐ tiān.

Vấn đề này làm tôi phiền não suốt mấy ngày nay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.