困惑
adj. bối rối; v. làm bối rối
Ví dụ câu thực tế
面对复杂的宏观经济数据波动,不少初学者感到困惑不解。
miàn duì fù zá de hóng guān jīng jì shù jù bō dòng, bù shǎo chū xué zhě gǎn dào kùn huò bù jiě.
Đối mặt với những biến động dữ liệu kinh tế vĩ mô phức tạp, nhiều người mới bắt đầu cảm thấy bối rối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.