困苦
thiếu thốn / khổ sở / đau khổ
Ví dụ câu thực tế
在那段举家生活极其窘迫困苦的艰难岁月里,多亏了几位心地善良的老街坊经常在米面粮油上暗中接济照料。
zài nà duàn jǔ jiā shēng huó jí qí jiǒng pò kùn kǔ de jiān nán suì yuè lǐ, duō kuī le jǐ wèi xīn dì shàn liáng de lǎo jiē fāng jīng cháng zài mǐ miàn liáng yóu shàng àn zhōng jiē jì zhào liào.
Trong những năm tháng khó khăn, gia đình phải sống trong cảnh túng quẫn cùng cực, nhờ có vài người hàng xóm già tốt bụng nên họ thường lén lút giúp đỡ, chăm sóc về gạo, bột, thóc, dầu ăn.
艰难困苦玉汝于成,正是经历过无数次惊涛骇浪的严峻考验与艰辛磨难,才铸就了坚韧的品格。
jiān nán kùn kǔ yù rǔ yú chéng, zhèng shì jīng lì guò wú shù cì jīng tāo hài làng de yán jùn kǎo yàn yǔ jiān xīn mó nàn, cái zhù jiù le jiān rèn de pǐn gé.
Những khó khăn, gian khổ đã khiến Nhữ Ngọc Thành trở thành một nhân vật cứng rắn.
面对各种艰难困苦,他始终表现出乐观豁达的人生态度,令人由衷佩服。
miàn duì gè zhǒng jiān nán kùn kǔ, tā shǐ zhōng biǎo xiàn chū lè guān huò dá de rén shēng tài dù, lìng rén yóu zhōng pèi fú.
Đối mặt với mọi khó khăn, khó khăn, anh luôn thể hiện thái độ lạc quan, cởi mở với cuộc sống, thật đáng ngưỡng mộ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.