响

(響)xiǎng
Âm Hán Việt:HƯỞNG

vang, vang lên, kêu lên

Ví dụ câu thực tế

你的电话响了。

nǐ de diàn huà xiǎng le.

Điện thoại của bạn kêu kìa.

你听,是不是电话响了?

nǐ tīng, shì bú shì diàn huà xiǎng le?

Nghe này, điện thoại có đổ chuông không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.