响
(響)vang, vang lên, kêu lên
Ví dụ câu thực tế
你的电话响了。
nǐ de diàn huà xiǎng le.
Điện thoại của bạn kêu kìa.
你听,是不是电话响了?
nǐ tīng, shì bú shì diàn huà xiǎng le?
Nghe này, điện thoại có đổ chuông không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
phát ra âm thanh
trả lời
tiếng vang, âm thanh, tiếng động
rõ ràng và to
âm thanh phát ra từ thứ gì đó (thường là thứ không nhìn thấy ngay) / cũng đọc là [xiang3 dong5]
(chuông, báo động, điện thoại) reo; đổ chuông
rắn đuôi chuông
vang vọng / cộng hưởng
vang dội / to lớn / nổi tiếng / nổi danh
đập đầu / dập đầu mạnh xuống đất
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.