响亮
(響亮)rõ ràng và to
Ví dụ câu thực tế
新版软件的用户界面设计得非常响亮直观,上手极为方便。
xīn bǎn ruǎn jiàn de yòng hù jiè miàn shè jì dé fēi cháng xiǎng liàng zhí guān, shàng shǒu jí wéi fāng biàn.
Giao diện người dùng của phần mềm phiên bản mới được thiết kế rất nổi bật và trực quan, rất dễ sử dụng.
鲜艳的五星红旗升上旗杆顶端的庄严时刻,少先队员们那句请党放心强国有我的少年誓词声音洪亮响亮,久久回荡在长空。
xiān yàn de wǔ xīng hóng qí shēng shàng qí gān dǐng duān de zhuāng yán shí kè, shào xiān duì yuán men nà jù qǐng dǎng fàng xīn qiáng guó yǒu wǒ de shào nián shì cí shēng yīn hóng liàng xiǎng liàng, jiǔ jiǔ huí dàng zài cháng kōng.
Vào giây phút long trọng khi lá cờ đỏ năm sao rực rỡ được kéo lên đỉnh cột cờ, lời thề thanh niên tiên phong xin đảng hãy yên tâm nước mạnh sẽ có mình vang lên vang dội, vang vọng rất lâu trên bầu trời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.