响声
(響聲)tiếng vang, âm thanh, tiếng động
Ví dụ câu thực tế
半夜门外突然传来一阵剧烈的响声。
bàn yè mén wài tū rán chuán lái yī zhèn jù liè de xiǎng shēng.
Nửa đêm ngoài cửa đột nhiên truyền đến một hồi tiếng động dữ dội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.