响声

(響聲)xiǎng shēng
Âm Hán Việt:HƯỞNG THANH

tiếng vang, âm thanh, tiếng động

Ví dụ câu thực tế

半夜门外突然传来一阵剧烈的响声。

bàn yè mén wài tū rán chuán lái yī zhèn jù liè de xiǎng shēng.

Nửa đêm ngoài cửa đột nhiên truyền đến một hồi tiếng động dữ dội.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.