响应
(響應)trả lời
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真响应各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xiǎng yìng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc phản hồi các yêu cầu công việc.
广大青年医务工作者积极响应国家号召,踊跃报名奔赴偏远边疆地区开展医疗支援。
guǎng dà qīng nián yī wù gōng zuò zhě jī jí xiǎng yìng guó jiā hào zhào, yǒng yuè bào míng bēn fù piān yuǎn biān jiāng dì qū kāi zhǎn yī liáo zhī yuán.
Đa số cán bộ y tế trẻ đã tích cực hưởng ứng lời kêu gọi của đất nước, tích cực đăng ký đi các vùng biên giới xa xôi để hỗ trợ y tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.