响起
(響起)phát ra âm thanh
Ví dụ câu thực tế
随着清脆的上课铃声准时响起,原本喧闹的走廊瞬间变得鸦雀无声。
suí zhe qīng cuì de shàng kè líng shēng zhǔn shí xiǎng qǐ, yuán běn xuān nào de zǒu láng shùn jiān biàn dé yā què wú shēng.
Khi tiếng chuông tan học vang lên đúng giờ, hành lang vốn ồn ào vốn dĩ đã trở nên im lặng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.