吹
thổi, hà hơi, sấy
Ví dụ câu thực tế
微风轻轻地吹在脸上很舒服。
wēi fēng qīng qīng dì chuī zài liǎn shàng hěn shū fú.
Gió nhẹ thổi thoang thoảng vào mặt rất dễ chịu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
khoe khoang, bốc phét
ca ngợi; tán dương thành tích của ai đó
thất bại
khoe khoang
hóng gió; bị gió thổi; sấy tóc / (nghĩa bóng) tiết lộ trước; thông báo không chính thức
thoảng qua / xuýt xoa (gió nhẹ) / khen ngợi
chơi (nhạc cụ hơi)
máy sấy tóc
nghĩa đen: thổi tung sợi lông trên bộ da để tìm khuyết điểm (thành ngữ); nghĩa bóng: quá khắt khe / bắt bẻ
thổi kèn đồng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.