吹捧

chuī pěng
Âm Hán Việt:XUY PHỦNG

ca ngợi; tán dương thành tích của ai đó

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真吹捧各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chuī pěng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm thúc đẩy các yêu cầu công việc khác nhau.

面对外界媒体不负责任的过度阿谀吹捧,年轻学者始终戒骄戒躁,专注于实验室的数据攻关。

miàn duì wài jiè méi tǐ bù fù zé rèn de guò dù ē yú chuī pěng, nián qīng xué zhě shǐ zhōng jiè jiāo jiè zào, zhuān zhù yú shí yàn shì de shù jù gōng guān.

Trước sự tâng bốc vô trách nhiệm và quá mức của truyền thông bên ngoài, các học giả trẻ luôn đề phòng sự kiêu ngạo, nóng nảy và tập trung nghiên cứu dữ liệu trong phòng thí nghiệm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

吹捧 [chuī pěng] (XUY PHỦNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu