吹了
thất bại
Ví dụ câu thực tế
由于双方在资金分配上未能达成一致,合作项目彻底吹了。
yóu yú shuāng fāng zài zī jīn fēn pèi shàng wèi néng dá chéng yí zhì, hé zuò xiàng mù chè dǐ chuī le.
Do hai bên không đạt được thỏa thuận về việc phân bổ kinh phí nên dự án hợp tác bị hủy bỏ hoàn toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.