后

(後)hòu
Âm Hán Việt:HẬU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hòu

phía sau / đằng sau / sau này / sau / sau đó / hậu-

#2hòu

hoàng hậu / nữ hoàng / (cổ đại) quân vương / người cai trị

#3Hòu

sau

Ví dụ câu thực tế

我们三天后见面。

wǒ men sān tiān hòu jiàn miàn.

Chúng ta sẽ gặp nhau sau ba ngày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.