后续
(後續)tiếp theo
Ví dụ câu thực tế
针对这项新出台的惠民政策,有关部门将尽快推出具体的后续配套措施。
zhēn duì zhè xiàng xīn chū tái de huì mín zhèng cè, yǒu guān bù mén jiàng jǐn kuài tuī chū jù tǐ de hòu xù pèi tào cuò shī.
Để hưởng ứng chính sách mới được đưa ra nhằm mang lại lợi ích cho người dân, các bộ phận liên quan sẽ đưa ra các biện pháp hỗ trợ tiếp theo cụ thể trong thời gian sớm nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.