吃

chī
Âm Hán Việt:CẬT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chī

ăn

#2chī

biến thể của 吃[chi1]

Ví dụ câu thực tế

我要吃肉。

wǒ yào chī ròu.

Tôi muốn ăn thịt.

请吃点儿米饭。

qǐng chī diǎn ér mǐ fàn.

Mời ăn một chút cơm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.