吃惊
(吃驚)giật mình, kinh ngạc
Ví dụ câu thực tế
这是个令人吃惊的计划。
zhè shì gè lìng rén chī jīng de jì huà.
Đây là kế hoạch khiến người ta phải kinh ngạc.
这个消息非常令人吃惊。
zhè ge xiāo xī fēi cháng lìng rén chī jīng.
Tin tức này rất đáng ngạc nhiên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.