史

shǐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shǐ

lịch sử / sử sách / chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc

#2Shǐ

họ [Shi3]

Ví dụ câu thực tế

他的历史知识很浅薄。

tā de lì shǐ zhī shí hěn qiǎn bó.

Kiến thức lịch sử của anh ấy rất nông cạn.

这是一座历史古老的城市。

zhè shì yī zuò lì shǐ gǔ lǎo de chéng shì.

Đây là một thành phố có lịch sử cổ kính lâu đời.

这位导演擅长拍历史题材电影。

zhè wèi dǎo yǎn shàn cháng pāi lì shǐ tí cái diàn yǐng.

Vị đạo diễn này sở trường làm phim đề tài lịch sử.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

史 [shǐ] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK