史无前例

(史無前例)shǐ wú qián lì
Âm Hán Việt:SỬ VÔ TIỀN LỆ

chưa từng có

Ví dụ câu thực tế

这次国际合作项目的规模之大、覆盖领域之广,在历史上堪称史无前例。

zhè cì guó jì hé zuò xiàng mù dì guī mó zhī dà, fù gài lǐng yù zhī guǎng, zài lì shǐ shàng kān chēng shǐ wú qián lì.

Quy mô và phạm vi bao phủ của dự án hợp tác quốc tế này là chưa từng có trong lịch sử.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.