古

gǔ
Âm Hán Việt:CỔ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gǔ

cổ / thời xa xưa / tiền sử-

#2Gǔ

cổ, xưa, lâu đời

Ví dụ câu thực tế

这个城市古得很。

zhè ge chéng shì gǔ dé hěn.

Thành phố này đã rất lâu đời rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.