古迹

(古蹟)gǔ jì
Âm Hán Việt:CỔ TÍCH

di tích lịch sử

Ví dụ câu thực tế

这处世界文化遗产保护区内完好保存着数十处汉唐时期的古老城垣遗址和宗教摩崖古迹。

zhè chǔ shì jiè wén huà yí chǎn bǎo hù qū nèi wán hǎo bǎo cún zhāo shù shí chù hàn táng shí qī de gǔ lǎo chéng yuán yí zhǐ hé zōng jiào mó yá gǔ jì.

Hàng chục tàn tích tường thành cổ và di tích vách đá tôn giáo từ thời nhà Hán và nhà Đường được bảo tồn tốt trong khu bảo tồn di sản văn hóa thế giới này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.