古朴
(古樸)cổ kính
Ví dụ câu thực tế
这座保存完好的古村落处处散发着古朴宁静的历史沧桑感。
zhè zuò bǎo cún wán hǎo de gǔ cūn luò chù chù sàn fà zhe gǔ piáo níng jìng de lì shǐ cāng sāng gǎn.
Ngôi làng cổ được bảo tồn tốt này toát lên cảm giác thăng trầm lịch sử, giản dị và yên bình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.