古老

gǔ lǎo
Âm Hán Việt:CỔ LÃO

cổ xưa, lâu đời

Ví dụ câu thực tế

这是一座历史古老的城市。

zhè shì yī zuò lì shǐ gǔ lǎo de chéng shì.

Đây là một thành phố có lịch sử cổ kính lâu đời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.