双

shuāng
Âm Hán Việt:SONG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shuāng

đôi, hai

#2shuāng

hai / cặp / đôi / cả hai / số chẵn

#3Shuāng

họ [Shuang1]

Ví dụ câu thực tế

去年他穿坏了两双鞋。

qù nián tā chuān huài le liǎng shuāng xié.

Năm ngoái anh ấy đã làm hỏng 2 đôi giày.

我今天想去买双鞋。

wǒ jīn tiān xiǎng qù mǎi shuāng xié.

Hôm nay tôi muốn đi mua một đôi giày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

双 [shuāng] (SONG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK