双向
(雙向)hai chiều
Ví dụ câu thực tế
高速铁路的建成通车,极大促进了沿线城市之间人才与货物的双向快速流动。
gāo sù tiě lù de jiàn chéng tōng chē, jí dà cù jìn le yán xiàn chéng shì zhī jiān rén cái yǔ huò wù de shuāng xiàng kuài sù liú dòng.
Việc hoàn thành và khai trương đường sắt cao tốc đã thúc đẩy đáng kể dòng chảy nhân tài và hàng hóa hai chiều nhanh chóng giữa các thành phố dọc tuyến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.