双人
(雙人)hai người / đôi / cặp / đạp đôi
Ví dụ câu thực tế
这间老平房的室内空间狭小局促,放下一张双人床后几乎没有下脚的地方。
zhè jiān lǎo píng fáng de shì nèi kōng jiān xiá xiǎo jú cù, fàng xià yī zhāng shuāng rén chuáng hòu jī hū méi yǒu xià jiǎo de dì fāng.
Không gian bên trong căn nhà gỗ cũ này nhỏ và chật chội, đặt chiếc giường đôi xuống gần như không còn chỗ đứng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.