印

yìn
Âm Hán Việt:ẤN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yìn

in / đánh dấu / khắc / con dấu / bản in / tem / dấu vết / vết tích / hình ảnh

#2Yìn

in; đóng dấu; dấu ấn, in hằn

Ví dụ câu thực tế

他的衬衫上印着可爱的图案。

tā de chèn shān shàng yìn zhe kě ài de tú àn.

Trên áo sơ mi của cậu ấy có in hình họa tiết dễ thương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.