印刷术
(印刷術)in nghệ thuật
Ví dụ câu thực tế
活字印刷术作为中国古代四大发明之一,在传入欧洲后极大地推动了世界文明与科学的传播普及。
huó zì yìn shuā shù zuò wéi zhōng guó gǔ dài sì dà fā míng zhī yī, zài chuán rù ōu zhōu hòu jí dà dì tuī dòng le shì jiè wén míng yǔ kē xué de chuán bō pǔ jí.
Là một trong bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc cổ đại, kỹ thuật in chữ di động đã thúc đẩy đáng kể sự truyền bá và phổ biến của nền văn minh và khoa học thế giới sau khi được du nhập vào Châu Âu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.