印证
(印證)v. chứng minh; n. bằng chứng
Ví dụ câu thực tế
最新的深海沉积物钻孔勘探数据,有力印证了古生物学家关于古气候骤变假说的推断。
zuì xīn de shēn hǎi chén jī wù zuān kǒng kān tàn shù jù, yǒu lì yìn zhèng le gǔ shēng wù xué jiā guān yú gǔ qì hòu zhòu biàn jiǎ shuō de tuī duàn.
Dữ liệu khoan trầm tích biển sâu mới nhất xác nhận mạnh mẽ giả thuyết của các nhà cổ sinh vật học về những thay đổi đột ngột của cổ khí hậu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.