印痕

yìn hén

dấu vết; vết in; ấn tượng

Ví dụ câu thực tế

刑侦专家在复勘凶案现场时敏锐发现了一处关键脚印痕迹疑点,为彻底扭转侦查办案方向提供了依据。

xíng zhēn zhuān jiā zài fù kān xiōng àn xiàn chǎng shí mǐn ruì fā xiàn le yī chù guān jiàn jiǎo yìn hén jì yí diǎn, wèi chè dǐ niǔ zhuǎn zhēn chá bàn àn fāng xiàng tí gōng le yī jù.

Các chuyên gia điều tra hình sự đã nhạy bén phát hiện dấu vết và nghi vấn then chốt khi khám nghiệm lại hiện trường vụ án mạng, từ đó làm cơ sở cho việc thay đổi hoàn toàn hướng điều tra, xử lý vụ án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

印痕 [yìn hén] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK