单

(單)dān
Âm Hán Việt:ĐƠN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dān

đơn, lẻ

#2chán

used in 單于|单于[chan2 yu2]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#3Shàn

họ [Shan4]

Ví dụ câu thực tế

请问,这里有没有单人间?

qǐng wèn, zhè lǐ yǒu méi yǒu dān rén jiān?

Cho hỏi ở đây có phòng đơn không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

单 [dān] (ĐƠN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK