单打

(單打)dān dǎ
Âm Hán Việt:ĐƠN ĐẢ

đánh đơn, thi đấu đơn

Ví dụ câu thực tế

她在羽毛球女子单打比赛中胜出。

tā zài yǔ máo qiú nǚ zǐ dān dǎ bǐ sài zhōng shèng chū.

Cô ấy đã giành thắng lợi trong trận đấu cầu lông đơn nữ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.